dịch phẩm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác phẩm được dịch thuật: "dịch phẩm" chỉ một tác phẩm (sách, bài viết, văn bản) đã được chuyển ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, thường mang giá trị văn học, học thuật hoặc nghệ thuật.
- Bản dịch có giá trị: Theo từ điển Việt-Pháp, "dịch phẩm" (từ cổ) có nghĩa là một bản dịch có chất lượng, được đánh giá cao.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà xuất bản vừa phát hành một tác phẩm dịch mới từ tiếng Pháp.)
- (Bản dịch này được khen ngợi vì giữ đúng nội dung gốc.)
- (Ông ấy dành nhiều năm để hoàn thiện bản dịch tác phẩm kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dịch phẩm văn học": tác phẩm dịch thuộc thể loại văn chương.
- Dịch phẩm văn học thường đòi hỏi người dịch có tài năng ngôn ngữ. (Bản dịch văn học thường yêu cầu người dịch có năng khiếu ngôn ngữ.)
- "dịch phẩm học thuật": bản dịch các công trình nghiên cứu, sách giáo khoa.
- Dịch phẩm học thuật cần độ chính xác cao về thuật ngữ. (Bản dịch học thuật cần độ chính xác cao về thuật ngữ chuyên ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Bản dịch (danh từ): kết quả của việc dịch thuật, thường dùng phổ biến hơn "dịch phẩm".
- Bản dịch này có nhiều lỗi. (Bản dịch này có nhiều lỗi.)
- Tác phẩm dịch (danh từ): tác phẩm đã được dịch, đồng nghĩa với "dịch phẩm".
- Tác phẩm dịch này rất nổi tiếng. (Tác phẩm dịch này rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Bản dịch: kết quả của quá trình dịch thuật.
- Tác phẩm dịch: tác phẩm được chuyển ngữ.
- Phiên dịch phẩm (từ cổ, hiếm dùng): sản phẩm của việc phiên dịch.
Thành ngữ liên quan
- Dịch phẩm để đời: bản dịch có giá trị lâu dài, được coi là xuất sắc.
- Bản dịch "Chiến tranh và Hòa bình" là một dịch phẩm để đời. (Bản dịch "Chiến tranh và Hòa bình" là một bản dịch xuất sắc, trường tồn.)